Quy trình gửi khách hàng: (1) Bấm "Tải file PDF" để lưu phiếu về máy. (2) Bấm nút kênh cần gửi để mở ứng dụng. (3) Trong ứng dụng, chọn cuộc trò chuyện và đính kèm file PDF vừa tải.
PHIẾU TÍNH GIÁ THE PARC ONE
Tự động tính toán theo dữ liệu nhập · Responsive desktop / mobile · Hỗ trợ in và xuất PDF
1. Thông tin căn hộ
2. Chiết khấu thanh toán
Ngoài ra căn hộ luôn được hưởng gói quà tặng "Well-being" (0%, không ảnh hưởng giá trị) và chiết khấu theo phương thức thanh toán đã chọn ở mục 3.
3. Chọn phương thức thanh toán
4. Thông tin nhanh
Mã căn
A-5.1
Phương thức đã chọn
PTTT1: Thanh toán vốn tự có
Giá trị niêm yết (trước chiết khấu)
Tổng giá trị gồm VAT
5.075.000.000
Chưa VAT
4.628.465.566,36
VAT
446.534.433,64
KPBT (2%)
92.569.311,33
Chiết khấu
Nhận gói quà tặng "Well-being"
0%
Không nhận bảo lãnh
1%
CK phương thức thanh toán
4%
Early Bird
1%
Giá trị sau chiết khấu
Gồm VAT (GTCH)
4.775.047.200
Chưa VAT
4.355.781.202,73
VAT + KPBT
506.381.621,33
Tổng giá trị HĐMB
4.862.162.824,05
Tiến độ thanh toán chi tiết
PTTT1: Thanh toán vốn tự có
Đợt thanh toán
Số tiền
Ghi chú
Đặt cọc
50.000.000
Hạn ký TTKQ (7 ngày kể từ thời điểm booking)
427.504.720
10% (bao gồm booking)
Trong vòng 45 ngày kể từ Hạn ký TTKQ
238.752.360
5%
Ký HĐMB (Theo TB mời ký HĐMB)
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ hạn ký HĐMB
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 4
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 5
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 6
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 7
238.752.360
5%
Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của CĐT
1.280.877.424,05
25% + 100% KPBT
Thông báo nhận Giấy chứng nhận của CĐT
238.752.360
5%
TỔNG CỘNG
4.862.162.824,05
So sánh 5 PTTT
Chỉ tiêu
PTTT1
PTTT2
PTTT3
PTTT4
PTTT5
Phương thức
Thanh toán vốn tự có
Vay vốn ngân hàng (hỗ trợ lãi suất 0%/18 tháng)
Thanh toán sớm 50%
Thanh toán sớm 70%
Thanh toán sớm 95%
CK phương thức thanh toán
4%
0%
5,5%
8%
11%
Giá trị gồm VAT sau CK (GTCH)
4.775.047.200
4.974.007.500
4.700.437.087,5
4.576.086.900
4.426.866.675
Chưa VAT (sau CK)
4.355.781.202,73
4.536.654.202,73
4.287.953.827,73
4.174.908.202,73
4.039.253.452,73
VAT + KPBT (sau CK)
506.381.621,33
528.086.381,33
498.242.336,33
484.676.861,33
468.398.291,33
Tổng giá trị HĐMB
4.862.162.824,05
5.064.740.584,05
4.786.196.164,05
4.659.585.064,05
4.507.651.744,05
PHIẾU TÍNH GIÁ THE PARC ONE
Toàn bộ thông tin được dàn gọn trong 1 trang A4 ngang khi in/xuất PDF
Thông tin căn hộ
Mã căn
A-5.1
Loại PN
2 PN
Đơn giá (gồm VAT)
70.000.000
Diện tích
72.5 m²
Không nhận bảo lãnh
1%
Early Bird
1%
CK phương thức
4%
PTTT
PTTT1 - Thanh toán vốn tự có
Tổng trước VAT
4.628.465.566,36
VAT
446.534.433,64
KPBT
92.569.311,33
Tổng gồm VAT & KPBT (trước CK)
5.167.569.311,33
Gồm VAT sau CK (GTCH)
4.775.047.200
Tổng giá trị HĐMB (sau CK)
4.862.162.824,05
Tiến độ thanh toán
Đợt
Số tiền
Ghi chú
Đặt cọc
50.000.000
Hạn ký TTKQ (7 ngày kể từ thời điểm booking)
427.504.720
10% (bao gồm booking)
Trong vòng 45 ngày kể từ Hạn ký TTKQ
238.752.360
5%
Ký HĐMB (Theo TB mời ký HĐMB)
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ hạn ký HĐMB
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 4
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 5
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 6
477.504.720
10%
Vào ngày cuối cùng của 03 tháng tiếp theo kể từ ngày đến hạn thanh toán lần 7
238.752.360
5%
Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của CĐT
1.280.877.424,05
25% + 100% KPBT
Thông báo nhận Giấy chứng nhận của CĐT
238.752.360
5%
TỔNG CỘNG
4.862.162.824,05
So sánh nhanh 5 PTTT
Chỉ tiêu
PTTT1
PTTT2
PTTT3
PTTT4
PTTT5
Phương thức
Thanh toán vốn tự có
Vay vốn ngân hàng (hỗ trợ lãi suất 0%/18 tháng)
Thanh toán sớm 50%
Thanh toán sớm 70%
Thanh toán sớm 95%
CK phương thức thanh toán
4%
0%
5,5%
8%
11%
Giá trị gồm VAT sau CK (GTCH)
4.775.047.200
4.974.007.500
4.700.437.087,5
4.576.086.900
4.426.866.675
Chưa VAT (sau CK)
4.355.781.202,73
4.536.654.202,73
4.287.953.827,73
4.174.908.202,73
4.039.253.452,73
VAT + KPBT (sau CK)
506.381.621,33
528.086.381,33
498.242.336,33
484.676.861,33
468.398.291,33
Tổng giá trị HĐMB
4.862.162.824,05
5.064.740.584,05
4.786.196.164,05
4.659.585.064,05
4.507.651.744,05
Ghi chú: Chia sẻ PDF phụ thuộc vào trình duyệt và ứng dụng trên thiết bị.